Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa, Việt Nam đã trở thành một điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài. Những năm gần đây, với sự mở cửa thị trường, hàng ngàn hợp đồng nhà thầu nước ngoài đã và đang được ký kết với các doanh nghiệp trong nước. Tuy nhiên, để đảm bảo công bằng về nghĩa vụ thuế giữa các tổ chức nước ngoài và trong nước, thuế nhà thầu (Foreign Contractor Tax – FCT) đã được quy định và áp dụng đối với nhà thầu nước ngoài có hoạt động kinh doanh tại Việt Nam.
Đây là loại thuế quan trọng, đóng góp một phần lớn vào ngân sách quốc gia, đồng thời là công cụ quản lý chặt chẽ hoạt động của các tổ chức và cá nhân nước ngoài.
1. Hiểu về thuế nhà thầu
Thuế nhà thầu là một loại thuế đặc thù áp dụng cho các tổ chức hoặc cá nhân nước ngoài có hoạt động kinh doanh hoặc cung cấp dịch vụ tại Việt Nam mà không thành lập pháp nhân theo hình thức doanh nghiệp trong nước. Đối tượng chịu thuế nhà thầu bao gồm mọi tổ chức nước ngoài hoặc cá nhân nước ngoài thực hiện kinh doanh thông qua hợp đồng nhà thầu, nhà thầu phụ với các đối tác Việt Nam.
Các dịch vụ hoặc hoạt động kinh doanh này thường liên quan đến việc cung cấp dịch vụ xây dựng, lắp đặt, chuyển giao công nghệ, hoặc cung cấp dịch vụ như tư vấn, cho thuê thiết bị. Đối với những hợp đồng này, nhà thầu nước ngoài phải tuân thủ quy định về việc kê khai và nộp thuế tại Việt Nam.
Thuế nhà thầu bao gồm hai thành phần chính:
Thuế giá trị gia tăng (VAT): Áp dụng cho các dịch vụ hoặc hàng hóa cung cấp trong lãnh thổ Việt Nam.
Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) hoặc thuế thu nhập cá nhân (TNCN): Tùy thuộc vào đối tượng là tổ chức hay cá nhân.
Đối tượng chịu thuế nhà thầu là các tổ chức, cá nhân nước ngoài cung cấp:
Dịch vụ tại Việt Nam hoặc cho tổ chức, cá nhân tại Việt Nam.
Dịch vụ liên quan đến hàng hóa tại Việt Nam (bao gồm cả việc cung cấp hàng hóa kèm dịch vụ như cài đặt, bảo hành, đào tạo, v.v.).
Hàng hóa theo phương thức Incoterms, mà người mua chịu trách nhiệm về rủi ro và quyền sở hữu tại Việt Nam.

2. Các loại thuế trong thuế nhà thầu
Nhà thầu nước ngoài tại Việt Nam có thể phải chịu hai loại thuế chính. Đó là:
- Thuế giá trị gia tăng (VAT): Đối với bất kỳ dịch vụ nào cung cấp trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam, nhà thầu nước ngoài phải đóng thuế VAT. Mức thuế suất tiêu chuẩn đối với VAT là 10%. Tuy nhiên, đối với một số ngành nghề đặc thù như cho thuê thiết bị hoặc cung cấp dịch vụ xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu, tỷ lệ thuế có thể thấp hơn.
- Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN): Tổ chức nước ngoài có hoạt động kinh doanh và phát sinh lợi nhuận tại Việt Nam sẽ phải đóng thuế thu nhập doanh nghiệp. Thuế suất phổ biến của TNDN là 20%, nhưng trong một số trường hợp đặc biệt, mức thuế này có thể thay đổi.
Ngoài ra, đối với các cá nhân nước ngoài có thu nhập từ hoạt động kinh doanh tại Việt Nam, thuế thu nhập cá nhân (TNCN) cũng được áp dụng.
Ví dụ, một nhà thầu nước ngoài cung cấp dịch vụ tư vấn cho một doanh nghiệp tại Việt Nam sẽ phải đóng thuế VAT cho phần dịch vụ tư vấn đó và thuế TNDN cho khoản thu nhập từ hợp đồng ký kết.
3. Phương pháp tính thuế nhà thầu
Khi nộp thuế nhà thầu, các tổ chức và cá nhân nước ngoài có thể áp dụng một trong hai phương pháp tính thuế chính: phương pháp khấu trừ và phương pháp tỷ lệ trực tiếp trên doanh thu.
Phương Pháp Khấu Trừ
Phương pháp này yêu cầu nhà thầu nước ngoài phải kê khai thuế như một doanh nghiệp có tư cách pháp nhân tại Việt Nam. Điều này có nghĩa là nhà thầu sẽ phải nộp thuế VAT theo phương pháp khấu trừ, tức là tính toán dựa trên doanh thu đầu vào và đầu ra của mình. Đồng thời, thuế thu nhập doanh nghiệp cũng được tính dựa trên lợi nhuận sau khi đã trừ chi phí hợp lý.
Ví dụ, một nhà thầu cung cấp dịch vụ xây dựng có thể khấu trừ thuế VAT đầu vào khi mua vật tư xây dựng và nộp thuế VAT đầu ra khi xuất hóa đơn cho doanh nghiệp Việt Nam.
Phương Pháp Tỷ Lệ Trực Tiếp Trên Doanh Thu
Phương pháp này áp dụng cho những nhà thầu nước ngoài không thực hiện đầy đủ chế độ kế toán Việt Nam và nộp thuế theo tỷ lệ phần trăm trên doanh thu. Đây là phương pháp phổ biến đối với các nhà thầu không có tư cách pháp nhân tại Việt Nam, và tỷ lệ tính thuế sẽ khác nhau tùy vào ngành nghề hoạt động.
Cụ thể, tỷ lệ thuế VAT và thuế TNDN được tính như sau:
| Nội dung | Thuế GTGT | TNDN |
| Dịch vụ chuyên môn, kỹ thuật, tư vấn | 10% | 20% |
| Cung cấp công nghệ, bản quyền, quyền sử dụng thương hiệu | 10% | 10% |
| Xây dựng, lắp đặt, bảo trì thiết bị | 10% | 20% |
| Bán hàng hóa kèm dịch vụ (ví dụ: thiết bị kèm lắp đặt) | 10% | 20% |
| Dịch vụ vận tải, logistics | 10% | 20% |
| Dịch vụ quảng cáo, marketing | 10% | 20% |
| Dịch vụ | 5% | 5% |
| Xây dựng và lắp đặt không bao thầu nguyên vật liệu | 5% | 2% |
| Cho thuê máy móc, thiết bị | 5% | 5% |
| Chuyển giao công nghệ | 5% | 10% |
Phương pháp tỷ lệ trực tiếp thường đơn giản hơn, nhưng mức thuế nộp sẽ cao hơn so với phương pháp khấu trừ nếu không tính toán kỹ lưỡng.
4. Cách tính thuế nhà thầu
a. Thuế Giá trị gia tăng (VAT)
Cách tính: Tính 10% trên giá trị hợp đồng hoặc dịch vụ.
Công thức: VAT= Giá trị hợp đồng × 10%
Ví dụ: Nếu giá trị hợp đồng là 100,000,000VNĐ thì VAT=100,000,000×10%=10,000,000VNĐ
b. Thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN)
Cách tính: Tính 20% trên thu nhập chịu thuế (doanh thu trừ các khoản chi phí hợp lý liên quan đến hoạt động kinh doanh).
Công thức: TNDN= Thu nhập chịu thuế × 20%
Ví dụ: Nếu thu nhập chịu thuế là 100,000,000 VNĐ: TNDN=100,000,000 × 20% = 20,000,000 VNĐ
Lưu ý: Nếu công ty nước ngoài có Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) với Việt Nam, tỷ lệ TNDN có thể được giảm xuống theo quy định của hiệp định đó.
c. Thuế Thu nhập cá nhân (TNCN)
Nếu nhà thầu là cá nhân, thuế TNCN sẽ được tính theo biểu thuế lũy tiến từng phần của Việt Nam, tùy thuộc vào mức thu nhập.

5. Quy trình khai thuế nhà thầu
Khai thuế nhà thầu là một trong những bước quan trọng để đảm bảo tuân thủ pháp luật về thuế tại Việt Nam. Quy trình khai thuế nhà thầu thường bao gồm các bước sau:
Bước 1: Đăng kỹ mã số thuế nhà thầu
Trước khi bắt đầu hoạt động kinh doanh, nhà thầu nước ngoài phải đăng ký mã số thuế tại cơ quan thuế nơi doanh nghiệp Việt Nam có trụ sở hoặc thông qua hệ thống nộp thuế điện tử của Tổng cục Thuế Việt Nam. Việc này giúp đảm bảo nhà thầu nước ngoài có tư cách pháp lý để kê khai và nộp thuế tại Việt Nam.
a. Đối với tổ chức nước ngoài đăng ký mã số thuế nhà thầu
Bước 1: Nộp Đơn đăng ký mã số thuế (Mẫu số DKTT01) tại cơ quan thuế nơi tổ chức có trụ sở tại Việt Nam.
Bước 2: Cung cấp các hồ sơ cần thiết như Giấy phép kinh doanh, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (nếu có), hợp đồng hợp tác, giấy tờ tùy thân của người đại diện pháp luật.
Bước 3: Nhận mã số thuế từ cơ quan thuế.
b. Đối với cá nhân nước ngoài đăng ký mã số thuế nhà thầu
Bước 1: Nộp Đơn đăng ký mã số thuế (có thể là Mẫu số DKTT01 hoặc các mẫu khác tùy theo quy định hiện hành) tại cơ quan thuế nơi cá nhân có hoạt động kinh doanh tại Việt Nam.
Bước 2: Cung cấp các giấy tờ tùy thân, hợp đồng làm việc hoặc hợp đồng cung cấp dịch vụ tại Việt Nam.
Bước 3: Nhận mã số thuế từ cơ quan thuế.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ kê khai thuế nhà thầu
Nhà thầu cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ khai thuế theo quy định, bao gồm các tài liệu như tờ khai thuế VAT và tờ khai thuế TNDN hoặc TNCN, hợp đồng kinh doanh, hóa đơn và các chứng từ liên quan đến doanh thu và chi phí.
Bước 3: Nộp hồ sơ kê khai thuế nhà thầu
Hồ sơ kê khai thuế có thể nộp trực tiếp tại cơ quan thuế hoặc qua hệ thống nộp thuế điện tử. Điều này giúp đơn giản hóa quy trình kê khai, đồng thời đảm bảo nhà thầu nước ngoài tuân thủ đúng quy định.
a. Kê khai thuế VAT:
- Thời gian nộp: Hàng tháng, không muộn hơn ngày 20 của tháng tiếp theo.
- Cách thức: Điền tờ khai VAT (Mẫu số 01/VAT) và nộp tại cơ quan thuế hoặc qua cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế.
b. Kê khai thuế TNDN:
- Thời gian nộp: Hàng quý, không muộn hơn ngày 20 của tháng tiếp theo quý.
- Cách thức: Điền tờ khai TNDN (Mẫu số CT13) và nộp tại cơ quan thuế hoặc qua cổng thông tin điện tử.
c. Kê khai thuế TNCN (nếu là cá nhân):
- Thời gian nộp: Hàng tháng, không muộn hơn ngày 20 của tháng tiếp theo.
- Cách thức: Điền tờ khai TNCN (Mẫu số TNCN01) và nộp tại cơ quan thuế hoặc qua cổng thông tin điện tử.
Bước 4: Nộp Tiền Thuế
Sau khi kê khai thuế nhà thầu, nhà thầu cần nộp thuế vào ngân sách nhà nước. Việc nộp thuế có thể được thực hiện qua tài khoản ngân hàng hoặc qua hệ thống nộp thuế điện tử. Thời gian nộp thuế sẽ tùy thuộc vào loại thuế và thời gian phát sinh nghĩa vụ thuế.
Ví dụ, với thuế VAT, nhà thầu cần nộp hồ sơ kê khai và tiền thuế theo tháng hoặc quý tùy thuộc vào doanh thu. Với thuế TNDN, thời gian nộp thuế thường là quý.
Lưu ý: Cần lưu giữ biên lai nộp thuế làm chứng từ hợp lệ.
Bước 5: Lưu Trữ Hồ Sơ Thuế
Việc lưu trữ đầy đủ và chính xác các hồ sơ thuế là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật, đồng thời tránh các rủi ro trong trường hợp có kiểm tra hoặc thanh tra thuế. Theo quy định, hồ sơ thuế cần được lưu trữ trong vòng 10 năm.
Cơ quan thuế có thể tiến hành kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất. Nhà thầu cần chuẩn bị sẵn sàng các hồ sơ, chứng từ liên quan. Đảm bảo kê khai và nộp thuế đúng hạn, đầy đủ để tránh các hình phạt về trễ hạn hoặc sai sót.

5. Các lưu ý khi khai thuế nhà thầu
Việc khai thuế nhà thầu không chỉ đơn giản là tuân thủ quy định về thời gian và thủ tục, mà còn cần nắm rõ các điều khoản pháp lý liên quan. Đặc biệt, nhà thầu nước ngoài cần lưu ý các quy định trong Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) nếu quốc gia của họ đã ký kết với Việt Nam. Điều này giúp giảm thiểu gánh nặng thuế và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh.
Ngoài ra, cần lưu ý rằng việc nộp thuế đúng thời hạn sẽ giúp nhà thầu tránh được các khoản phạt vi phạm. Hệ thống nộp thuế điện tử hiện nay cũng giúp cho việc kê khai và nộp thuế trở nên đơn giản và nhanh chóng hơn.
Bạn có thể tra cứu mã số thuế nhà thầu tại Việt Nam thông qua Trang web chính thức của Tổng cục Thuế Việt Nam.
*Lưu ý khi tra cứu mã số thuế nhà thầu
- Thông Tin Chính Xác: Để đảm bảo kết quả tra cứu chính xác, hãy chắc chắn rằng bạn nhập đúng tên doanh nghiệp hoặc mã số thuế cần tra cứu.
- Bảo Mật Thông Tin: Khi tra cứu thông tin doanh nghiệp, hãy tuân thủ các quy định về bảo mật thông tin cá nhân và doanh nghiệp.
- Cập Nhật Thông Tin: Thông tin trên hệ thống có thể cập nhật theo thời gian. Nếu không tìm thấy thông tin cần thiết, hãy kiểm tra lại sau một thời gian hoặc liên hệ trực tiếp với cơ quan thuế địa phương.

Việc nắm rõ các quy định về thuế nhà thầu là một phần không thể thiếu trong quá trình kinh doanh của các tổ chức, cá nhân nước ngoài tại Việt Nam. Với hệ thống pháp lý ngày càng được hoàn thiện và quy trình kê khai thuế ngày càng tiện lợi, các nhà thầu nước ngoài có thể thực hiện nghĩa vụ thuế một cách dễ dàng, minh bạch, đồng thời tận dụng các ưu đãi về thuế nếu biết cách khai thác đúng quy định. Liên hệ ASP để được hỗ trợ tư vấn 24/7 ngay nhé!

